Trang chủ / Bài viết / Cột đèn chiếu sáng
Cột đèn chiếu sángĐèn đường LED mẫu HL: chọn công suất và góc chiếu cho từng đường
Đèn đường LED mẫu HL01–HL32 công suất 50–250 W, IP66, chống sét 10/20/30 kV. Cách chọn công suất, góc chiếu, nhiệt độ màu cho từng loại đường.
Ban kỹ thuật NEWSUN Group Vina · Đăng 28/10/2026 · 6 phút đọc
Đèn là phần quyết định chất lượng ánh sáng của một tuyến đường, trong khi cột và cần chỉ là phần đưa đèn tới đúng vị trí. Đèn đường LED mẫu HL của NEWSUN, với các mã từ HL01 đến HL32, có dải công suất 50–250 W, cấp bảo vệ IP66, hỗ trợ bảo vệ chống sét 10/20/30 kV và lắp trên trụ Ø60. Nhưng có nhiều mã và nhiều mức công suất cũng đồng nghĩa phải biết cách chọn. Bài viết hướng dẫn chọn công suất và góc chiếu của đèn đường LED cho từng loại đường, từ ngõ nhỏ đến trục đường chính, kèm các nguyên tắc để tránh chọn quá mạnh hoặc quá yếu.
Giới thiệu dòng đèn đường LED mẫu HL
Dòng đèn đường LED mẫu HL gồm các mã HL01–HL32, khác nhau chủ yếu về kiểu dáng thân đèn, cách tản nhiệt và kết cấu lắp đặt. Chung quy, chúng có các đặc điểm kỹ thuật theo catalogue: công suất 50–250 W, cấp bảo vệ IP66 (kín bụi và chống tia nước mạnh), thiết bị chống sét 10, 20 hoặc 30 kV, đường kính trụ lắp 60 mm và thời gian bảo hành từ 2 đến 5 năm tùy cấu hình. Nhiệt độ màu có các lựa chọn 3000K, 4000K, 6500K; tuổi thọ LED 30.000–50.000 giờ; driver có thể là Philips, Done, LY, Meanwell hoặc Inventronic.

Đèn đường Vietlux cùng nhóm sản phẩm cũng có tại đèn đường LED Vietlux, dùng cho các tuyến đường đô thị, khu dân cư và khu công nghiệp.
Những thông số cần hiểu trước khi chọn
Công suất và quang thông
Công suất (W) cho biết đèn tiêu thụ bao nhiêu điện, còn thứ thực sự tạo ra ánh sáng là quang thông (lm). Hai đèn cùng công suất có thể cho quang thông khác nhau tùy hiệu suất chip LED và driver. Khi so sánh, hãy hỏi cả quang thông và hiệu suất phát quang (lm/W) thay vì chỉ nhìn số watt.
Góc chiếu và phân bố ánh sáng
Đèn đường không chiếu tròn như đèn pha. Thấu kính được thiết kế để ánh sáng trải thành vùng hình chữ nhật dài theo hướng tuyến đường, hạn chế rơi vào nhà dân và lên trời. Cùng một công suất, phân bố ánh sáng phù hợp sẽ cho độ sáng đều hơn nhiều so với phân bố kém. Khi chọn, cần xem đèn có phân bố hẹp hay rộng, phù hợp mặt đường hẹp hay rộng.
Chống bụi nước, chống sét
IP66 phù hợp ngoài trời mưa nhiều, bụi nhiều. Thiết bị chống sét 10/20/30 kV giúp bảo vệ driver trước xung điện áp do sét lan truyền. Khu vực dễ có sét hoặc lưới điện không ổn định nên chọn mức chống sét cao hơn.
Chọn công suất theo loại đường
Bảng dưới đây là gợi ý định hướng trong dải 50–250 W của catalogue. Đây chỉ là khoảng tham khảo; công suất thực tế cần được kiểm chứng bằng tính toán chiếu sáng với đúng chiều cao cột, khoảng cách cột và loại mặt đường.
| Loại đường | Công suất tham khảo | Chiều cao cột thường gặp |
|---|---|---|
| Ngõ, đường nội bộ, khuôn viên | Nhóm thấp (khoảng 50–80 W) | 6–7 m |
| Đường khu dân cư, đô thị mới | Nhóm trung bình thấp (khoảng 80–120 W) | 7–9 m |
| Đường liên khu vực 2–4 làn | Nhóm trung bình (khoảng 120–180 W) | 8–10 m |
| Đường trục chính, đường rộng | Nhóm cao (khoảng 180–250 W) | 10–12 m |
Hãy xem các con số trên như điểm khởi đầu để trao đổi với đơn vị thiết kế. Cùng một đường, nếu giảm khoảng cách giữa các cột thì có thể dùng đèn nhỏ hơn; nếu tăng khoảng cách thì cần đèn mạnh hơn.
Đường nhỏ và khu dân cư
Ở đây ưu tiên ánh sáng dịu, ít chói, không tràn vào cửa sổ nhà dân. Công suất nhỏ trên cột thấp là hợp lý. Phân bố ánh sáng nên vừa phải, tránh quá gắt. Nhiệt độ màu ấm hoặc trung tính tạo cảm giác dễ chịu cho người đi bộ.
Đường liên khu vực
Xe cơ giới chạy tốc độ cao hơn nên cần độ chói đủ và độ đồng đều tốt để người lái nhận biết vật cản kịp thời. Công suất trung bình kết hợp cột 8–10 m và phân bố ánh sáng trải dài theo tuyến thường là lựa chọn cân bằng.
Đường trục chính, đường rộng, cao tốc
Mặt đường rộng cần đèn công suất cao hơn, chiều cao cột lớn và phân bố ánh sáng rộng. Với dải phân cách, đèn lắp trên cột cánh buồm hoặc cần kép sẽ chiếu cả hai chiều. Cần chú ý chống chói tốt, vì tốc độ xe cao khiến chói lóa nguy hiểm hơn.

Chọn góc chiếu và cách lắp đèn
Góc nghiêng của đèn trên cần ảnh hưởng đến vùng sáng. Nguyên tắc tham khảo:
- Đèn nên hướng sao cho vùng sáng chính rơi lên mặt đường, phần ánh sáng tràn lên vỉa hè ở mức hợp lý.
- Không nghiêng đèn quá cao khiến ánh sáng hắt vào mắt người lái xe từ xa.
- Với đèn lắp trên cần có góc nâng sẵn, cần kết hợp góc cần và góc đèn để đạt tổng góc nghiêng mong muốn.
- Khi cột cao, có thể cần điều chỉnh để vùng sáng chạm tới giữa hai cột liền kề, tránh vùng tối.
Với phần cần đèn, bạn có thể tham khảo bài viết về cần đèn đơn và kép để chọn tầm vươn phù hợp. Chiều cao cột cần cân đối với công suất, xem thêm hướng dẫn chọn cột thép liền cần.
Nhiệt độ màu và chất lượng ánh sáng
Nhiệt độ màu 3000K cho ánh sáng vàng ấm, 4000K trung tính, 6500K trắng lạnh. Tông ấm thường dễ chịu hơn ở khu dân cư, ít ảnh hưởng đến côn trùng và cảnh quan; tông trung tính 4000K cho khả năng nhận diện màu sắc tốt hơn, thường dùng ở đường giao thông. Tông 6500K cho cảm giác sáng rõ nhưng dễ tạo cảm giác lạnh và chói hơn. Chọn tùy theo định hướng của dự án và nên thống nhất cho cả tuyến để tránh đoạn này khác đoạn kia về màu.
Tiết kiệm điện và chi phí vòng đời
So với đèn cao áp truyền thống, đèn LED thường tiêu thụ ít điện hơn cho cùng mức ánh sáng và có tuổi thọ cao hơn; đây là kiến thức phổ biến trong ngành. Với tuổi thọ LED 30.000–50.000 giờ theo catalogue, số lần thay đèn và chi phí bảo trì giảm đáng kể. Tuy nhiên, chi phí vòng đời còn phụ thuộc chất lượng driver, khả năng tản nhiệt và điều kiện môi trường. Đừng chỉ so giá đèn mà hãy hỏi về thương hiệu driver, thời gian bảo hành, chế độ chống sét và khả năng thay thế linh kiện.
Nếu tuyến đèn có thể điều khiển theo thời gian, như giảm sáng vào đêm khuya, mức tiết kiệm sẽ lớn hơn. Hãy trao đổi từ giai đoạn thiết kế để chọn driver và hệ điều khiển tương thích.
Lỗi thường gặp khi chọn đèn đường
- Chọn đèn công suất quá lớn cho cột thấp, gây chói và lãng phí điện.
- Chỉ so sánh giá và watt mà bỏ qua quang thông, phân bố ánh sáng.
- Bỏ qua mức chống sét ở khu vực nhiều giông sét.
- Không đồng bộ nhiệt độ màu giữa các đoạn của cùng tuyến đường.
- Không kiểm tra khả năng lắp vừa trụ Ø60 hoặc cần đèn của cột.
- Không tính đến cây xanh sẽ lớn che khuất ánh sáng.
Để xem thêm các lựa chọn cột và phụ kiện đi cùng, bạn có thể ghé danh mục cột đèn hoặc danh mục đèn LED của NEWSUN.

Kết luận
Chọn đèn đường LED mẫu HL đúng nghĩa là chọn đúng công suất, phân bố ánh sáng và nhiệt độ màu cho từng loại đường, rồi ghép với chiều cao cột và cần đèn hợp lý. Công suất lớn không phải lúc nào cũng tốt hơn, quan trọng là ánh sáng đến đúng mặt đường, đủ độ rọi, đều và không chói. Một thiết kế chiếu sáng cẩn thận ngay từ đầu sẽ giúp tiết kiệm điện và hạn chế bảo trì về sau.
CÔNG TY CỔ PHẦN NEWSUN GROUP VINA phân phối đèn LED Vietlux và sản xuất cột đèn chiếu sáng. Hãy gọi hotline 0924.625.688 hoặc nhắn Zalo để được tư vấn cấu hình đèn – cột – cần cho tuyến đường của bạn.
Câu hỏi thường gặp
Đèn đường LED mẫu HL có những mức công suất nào?
Đèn đường LED trong catalogue có dải công suất 50–250 W, cấp bảo vệ IP66, hỗ trợ chống sét 10/20/30 kV, lắp trụ Ø60, bảo hành 2–5 năm tùy cấu hình. Mẫu HL01–HL32 khác nhau về kiểu dáng và cấu tạo thân đèn.
Chọn đèn công suất lớn có luôn sáng hơn và tốt hơn không?
Không hẳn. Hiệu quả chiếu sáng phụ thuộc quang thông, thấu kính phân bố ánh sáng, chiều cao cột và khoảng cách cột. Đèn quá mạnh trên cột thấp gây chói và lãng phí điện. Nên chọn theo tính toán, không chọn theo cảm tính.
Nên chọn nhiệt độ màu nào cho đèn đường?
Nhiệt độ màu có các mức 3000K, 4000K, 6500K. Khu dân cư thường chuộng tông ấm hoặc trung tính (3000–4000K) cho cảm giác dễ chịu; tông lạnh 6500K cho cảm giác sáng rõ. Hãy thống nhất theo thiết kế của dự án.
Sản phẩm nhắc đến trong bài
Gọi 0924.625.688 hoặc gửi yêu cầu — kỹ thuật NEWSUN hỗ trợ trong giờ làm việc.
Gọi ngayGửi yêu cầu báo giáTải hồ sơ năng lực