Trang chủ / Bài viết / Dây cáp điện
Dây cáp điệnCáp Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV là gì? Cách đọc ký hiệu cáp điện lực
Giải thích cáp Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV là gì, cách đọc ký hiệu cáp điện lực, cấu tạo lõi, cách điện, vỏ bọc và lưu ý chọn cáp đúng cho công trình hạ thế.
Ban kỹ thuật NEWSUN Group Vina · Đăng 28/10/2026 · 7 phút đọc
Khi mở bảng báo giá hoặc bản vẽ, bạn thường gặp dòng chữ như Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV. Nhiều người dùng quen gọi là cáp điện lực hạ thế mà không rõ từng ký hiệu có ý nghĩa gì. Hiểu đúng cáp Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV giúp bạn đọc được hồ sơ thiết kế, đối chiếu đúng sản phẩm khi nhận hàng và tránh nhầm với các loại cáp có cách điện hoặc cấp điện áp khác. Bài viết dưới đây giải thích cấu tạo, cách đọc ký hiệu và những điểm cần lưu ý khi lựa chọn.
Cáp điện lực hạ thế là gì
Cáp điện lực là loại cáp dùng để truyền tải và phân phối điện năng, khác với cáp tín hiệu hay cáp điều khiển nhỏ. Nhóm cáp hạ thế là những loại có điện áp danh định đến 1kV, dùng trong lưới điện 220/380V của tòa nhà, nhà máy, khu công nghiệp, chiếu sáng đô thị. Cáp có thể một lõi hoặc nhiều lõi (hai, ba, bốn lõi hoặc ba lõi cộng một lõi trung tính nhỏ hơn), có thể không giáp hoặc có giáp bảo vệ cơ học.
Điểm quan trọng là cáp điện lực được thiết kế chịu dòng tải lớn, chịu nhiệt, chịu được ứng suất cơ khi kéo rải và vận hành lâu dài. Vì vậy cấu tạo của nó nhiều lớp hơn so với dây điện dân dụng thông thường.
Đọc từng phần của ký hiệu Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV
Cu: lõi dẫn bằng đồng
Cu là ký hiệu hóa học của đồng, cho biết vật liệu làm lõi dẫn. Đồng có độ dẫn điện cao, bền cơ học tốt, đấu nối ổn định nên được dùng phổ biến trong công trình dân dụng và công nghiệp. Nếu lõi bằng nhôm, ký hiệu sẽ là Al. Lõi đồng thường được bện từ nhiều sợi nhỏ để tăng độ mềm dẻo, hoặc ép chặt thành dạng tròn để giảm đường kính ngoài.
XLPE: lớp cách điện
XLPE là viết tắt của cross-linked polyethylene, tức polyetylen liên kết ngang. Quá trình liên kết ngang giúp vật liệu chịu nhiệt tốt hơn, ít bị biến dạng khi nóng và có độ bền điện môi cao. Cáp cách điện XLPE thường cho phép nhiệt độ lõi làm việc liên tục cao hơn so với cách điện PVC, do đó ở cùng tiết diện có thể mang dòng lớn hơn và chịu quá tải ngắn hạn tốt hơn. Các số liệu chính xác nên tra theo catalogue của nhà sản xuất.
PVC: lớp vỏ bọc ngoài
PVC (polyvinyl chloride) là lớp vỏ bảo vệ bên ngoài cùng, chống ẩm, chống trầy xước nhẹ, chống hóa chất ở mức nhất định và giúp cáp dễ thi công. Nếu cáp có ghi thêm LSZH ở lớp vỏ, đó là vỏ ít khói không halogen, dùng cho nơi cần hạn chế khói độc khi cháy. Nếu có ký hiệu chống cháy, cáp có thêm lớp ngăn cháy hoặc lớp cách điện riêng, được trình bày ở bài riêng về cáp chống cháy.
0,6/1kV: cấp điện áp danh định
Hai con số ghi theo dạng U0/U, trong đó U0 là điện áp danh định giữa lõi dẫn và đất, còn U là điện áp danh định giữa các lõi với nhau. Với 0,6/1kV, cáp phù hợp cho hệ thống điện áp pha-pha đến 1kV. Hệ thống 380V ba pha nằm hoàn toàn trong giới hạn này, và cáp còn dư biên độ an toàn về cách điện.

Cấu tạo cáp Cu/XLPE/PVC theo từng lớp
Một sợi cáp ba lõi hoặc bốn lõi điển hình gồm các lớp từ trong ra ngoài như sau.
- Lõi dẫn: đồng bện tròn hoặc tròn ép chặt, quyết định khả năng tải dòng. Tiết diện lõi được ghi trên vỏ cáp hoặc trong ký hiệu số lõi nhân tiết diện.
- Cách điện XLPE: bọc từng lõi, thường được phân biệt bằng màu hoặc bằng số để nhận dạng pha, trung tính.
- Lớp độn: lấp đầy khoảng trống giữa các lõi để cáp tròn đều và giữ hình dạng.
- Lớp quấn băng: giữ chặt khối lõi đã xoắn trước khi bọc vỏ.
- Vỏ bọc PVC: lớp ngoài cùng, in nhãn thông tin sản phẩm.
Với cáp có giáp, giữa lớp quấn băng và vỏ ngoài có thêm lớp giáp băng thép hoặc sợi thép để chống va đập, phù hợp chôn đất trực tiếp. Phần này sẽ được phân tích kỹ trong bài về cáp ngầm có giáp và cáp treo không giáp.
Cách đọc ký hiệu tổng quát trên bảng báo giá và vỏ cáp
Mỗi hãng có cách ghi riêng nhưng thông tin cơ bản thường gồm vật liệu lõi, vật liệu cách điện, vật liệu vỏ, số lõi, tiết diện và cấp điện áp. Ví dụ, một dòng cáp ghi Cu/XLPE/PVC 3x và một tiết diện nhỏ kèm 1x tiết diện nhỏ hơn nghĩa là có ba lõi pha và một lõi trung tính có tiết diện nhỏ hơn. Khi cáp có giáp, ký hiệu có thêm chữ chỉ lớp giáp, thường là DSTA (giáp băng thép kép) hoặc SWA (giáp sợi thép), tùy hãng. Bạn nên đối chiếu với catalogue của đúng nhà sản xuất để tránh hiểu nhầm.
Trên vỏ cáp thường in tên hãng, ký hiệu loại cáp, số lõi và tiết diện, cấp điện áp, năm sản xuất và chiều dài đánh dấu theo mét. Đây là dữ liệu hữu ích để kiểm tra hàng khi nhận tại công trình. Bạn có thể xem thêm bài viết về CO, CQ và cách phân biệt cáp kém chất lượng.

Khi nào chọn cáp XLPE, khi nào chọn cáp PVC
Cả hai loại đều được dùng rộng rãi. Cáp cách điện PVC kinh tế, mềm, dễ đi dây trong ống và dùng nhiều cho tuyến ngắn, tải vừa. Cáp cách điện XLPE phù hợp với tuyến tải lớn, nhiệt độ môi trường cao, nơi cần tận dụng tối đa khả năng chịu nhiệt hoặc muốn giảm tiết diện cho cùng dòng tải. Trong nhà máy có nhiều thiết bị phát nhiệt hoặc đặt cáp trên thang cáp nhiều lớp, XLPE giúp dự phòng tốt hơn. Quyết định cuối cùng phải dựa trên tính toán dòng tải, sụt áp và điều kiện lắp đặt, bạn có thể tham khảo bài hướng dẫn chọn tiết diện cáp theo dòng tải của NEWSUN.
Những lưu ý khi sử dụng cáp 0,6/1kV
Bán kính uốn cong tối thiểu
Uốn cáp quá gắt làm nứt lớp cách điện hoặc làm lệch lõi. Nhà sản xuất thường cho bán kính uốn tối thiểu theo bội số của đường kính ngoài, bạn nên tuân thủ khi thi công qua góc cua, hố kéo, tủ điện.
Đầu cốt và phụ kiện đấu nối
Chọn đầu cốt đúng tiết diện lõi, ép bằng kìm thủy lực phù hợp. Mối ép lỏng sinh nhiệt nhiều hơn chính đoạn dây. Với tuyến chôn đất, cần hộp nối và đầu cáp đúng chủng loại để chống ẩm.
Điều kiện lắp đặt
Cáp đi trên thang cáp, khay cáp, ống luồn hay chôn đất đều có hệ số hiệu chỉnh dòng khác nhau. Một thang cáp thoáng khí giúp tản nhiệt tốt hơn so với ống kín. Nếu cần hệ thống nâng đỡ, bạn có thể xem thang cáp và khay cáp, máng cáp do NEWSUN sản xuất.
Môi trường hóa chất, dầu mỡ, tia UV
Cáp đặt ngoài trời lâu dài chịu tác động của tia cực tím và mưa nắng. Cần chọn loại vỏ phù hợp hoặc có biện pháp che chắn, bảo vệ. Trong khu vực có dầu mỡ hoặc hóa chất mạnh, cần hỏi nhà sản xuất về khả năng tương thích của vỏ cáp.
Những nhầm lẫn thường gặp khi đọc ký hiệu cáp
Nhầm lẫn đầu tiên là coi mọi cáp ghi 1kV đều giống nhau. Thực tế cùng cấp điện áp nhưng khác vật liệu lõi, khác cách điện, có giáp hay không giáp sẽ cho đặc tính hoàn toàn khác nhau về dòng tải, giá thành và cách thi công. Nhầm lẫn thứ hai là chỉ nhìn tiết diện mà bỏ qua số lõi: cáp ba lõi và cáp bốn lõi cùng tiết diện lõi pha không thể thay thế cho nhau nếu mạch cần dây trung tính. Nhầm lẫn thứ ba là đồng nhất cáp điện lực với dây điện dân dụng; hai nhóm này khác nhau về cấu tạo, tiêu chuẩn và phạm vi sử dụng. Cuối cùng, nhiều người bỏ qua thông tin tiêu chuẩn in trên vỏ. Khi đọc bản vẽ, hãy ghi đủ ký hiệu vào danh mục vật tư, yêu cầu nhà cung cấp xác nhận lại bằng văn bản trước khi đặt hàng để tránh giao sai chủng loại.
Các dòng cáp 0,6/1kV tại NEWSUN
NEWSUN Group Vina phân phối cáp điện lực của nhiều thương hiệu, trong đó có cáp Cadisun và cáp Goldcup với các dòng Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV, dây mềm Cu/PVC, cáp trung thế và cáp chống cháy; ngoài ra còn LS Vina và Cadivi. Công ty không niêm yết bảng tiết diện hay giá trong bài viết này để bảo đảm thông tin luôn khớp với catalogue mới nhất của hãng.
Liên hệ tư vấn và báo giá
Nếu bạn đang đọc bản vẽ và cần xác định đúng loại cáp, hoặc muốn so khớp ký hiệu trên báo giá với sản phẩm giao tới công trình, hãy liên hệ NEWSUN qua hotline hoặc Zalo 0924.625.688. Kỹ sư sẽ hỗ trợ đọc ký hiệu, tư vấn chủng loại phù hợp tải và điều kiện lắp đặt, đồng thời gửi báo giá theo khối lượng thực tế.
Câu hỏi thường gặp
Ký hiệu 0,6/1kV có nghĩa là gì?
Đây là cấp điện áp danh định của cáp. Con số 0,6 là điện áp giữa lõi dẫn và đất (hoặc màn chắn), con số 1 là điện áp giữa các lõi với nhau, tính bằng kilovolt. Cáp loại này dùng cho lưới hạ thế đến 1kV, phổ biến trong nhà xưởng, tòa nhà và khu dân cư.
Cáp XLPE khác cáp PVC ở điểm nào?
XLPE là polyetylen liên kết ngang, chịu nhiệt độ làm việc của lõi cao hơn và cách điện tốt hơn PVC, nên thường mang được dòng lớn hơn ở cùng tiết diện. PVC mềm, dễ thi công và thường được dùng làm vỏ bọc ngoài. Thông số cụ thể cần tra theo catalogue của từng hãng.
Mua cáp Cu/XLPE/PVC Cadisun, Goldcup ở đâu uy tín?
NEWSUN Group Vina phân phối cáp Cadisun, Goldcup, LS Vina, Cadivi kèm chứng từ CO, CQ khi có yêu cầu. Gọi hotline hoặc Zalo 0924.625.688 để được tư vấn chủng loại và báo giá theo khối lượng.
Sản phẩm nhắc đến trong bài




Gọi 0924.625.688 hoặc gửi yêu cầu — kỹ thuật NEWSUN hỗ trợ trong giờ làm việc.
Gọi ngayGửi yêu cầu báo giáTải hồ sơ năng lực